pain sensation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác đau: "pain sensation" chỉ một cảm giác cơ thể (somatic sensation) gây ra sự khó chịu cấp tính hoặc dữ dội. Đây là một trải nghiệm giác quan và cảm xúc khó chịu, thường liên quan đến tổn thương mô hoặc nguy cơ tổn thương.
- Ví dụ khoa học: Trong y học, "pain sensation" được dùng để mô tả phản ứng của cơ thể trước các kích thích có hại, như bỏng, vết cắt, hoặc viêm.
Ví dụ sử dụng
- (Khi cường độ tăng lên, cảm giác thay đổi từ nhột sang cảm giác đau.)
- (Bệnh nhân báo cáo có cảm giác đau nhói ở lưng dưới.)
- (Tổn thương thần kinh có thể làm thay đổi cảm giác đau bình thường ở vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dull the pain sensation": làm giảm cảm giác đau.
- The medication helps to dull the pain sensation after surgery. (Thuốc giúp làm giảm cảm giác đau sau phẫu thuật.)
"phantom pain sensation": cảm giác đau ảo (thường xảy ra sau khi cắt cụt chi).
- Many amputees experience a phantom pain sensation in the missing limb. (Nhiều người bị cắt cụt chi trải qua cảm giác đau ảo ở chi đã mất.)
"pain sensation threshold": ngưỡng cảm giác đau.
- The pain sensation threshold varies from person to person. (Ngưỡng cảm giác đau thay đổi ở mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
Pain (danh từ): cơn đau, nỗi đau (nói chung, không nhấn mạnh khía cạnh cảm giác).
- He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)
Sensation (danh từ): cảm giác (chung chung, có thể là đau, nóng, lạnh, v.v.).
- The sensation of cold water on the skin is refreshing. (Cảm giác nước lạnh trên da thật sảng khoái.)
Painful (tính từ): gây đau đớn.
- The injury was extremely painful. (Vết thương cực kỳ đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
Ache: cơn đau âm ỉ, kéo dài (thường dùng cho đau cơ, đau đầu).
- She had a dull ache in her back. (Cô ấy bị đau âm ỉ ở lưng.)
Discomfort: cảm giác khó chịu, không thoải mái (nhẹ hơn "pain sensation").
- The tight shoes caused some discomfort. (Đôi giày chật gây ra một chút khó chịu.)
Agony: nỗi đau dữ dội, cực hình.
- He screamed in agony after the accident. (Anh ấy hét lên trong đau đớn sau tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to feel pain": cảm thấy đau.
- She felt a sudden pain sensation in her knee. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác đau đột ngột ở đầu gối.)
"to experience pain sensation": trải qua cảm giác đau.
- Patients often experience pain sensation during recovery. (Bệnh nhân thường trải qua cảm giác đau trong quá trình hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
- "No pain, no gain": Không đau, không có thành quả (thành ngữ khuyến khích sự nỗ lực).
- He kept training despite the pain sensation, believing that no pain, no gain. (Anh ấy tiếp tục tập luyện bất chấp cảm giác đau, tin rằng không đau thì không có thành quả.)